Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇳🇿 Dunedin, Otago
$22k/năm 720 hs
🇺🇸 Somers, Wisconsin
75% nhận $39k/năm 485 hs
🇬🇧 Scunthorpe, England
$26k/năm 1,700 hs
🇺🇸 Mercersburg, Pennsylvania
22% nhận $82k/năm 439 hs
🇺🇸 North Bethesda, Maryland
23% nhận $78k/năm 500 hs
🇺🇸 Farmington, Connecticut
40% nhận $77k/năm 345 hs
🇨🇦 Ottawa
$64k/năm
🇨🇦 Toronto, Ontario
$20k/năm 839 hs
🇺🇸 North Andover, Massachusetts
30% nhận $85k/năm 353 hs
🇺🇸 Buffalo, New York
80% nhận $71k/năm 151 hs
🇺🇸 San Marcos, Texas
80% nhận $53k/năm 467 hs
🇺🇸 Williamstown, Massachusetts
90% nhận $72k/năm 50 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Chatham, Virginia
$75k/năm 111 hs
🇺🇸 Arden, North Carolina
67% nhận $78k/năm 300 hs
🇺🇸 Christchurch, Virginia
73% nhận $74k/năm 215 hs
🇨🇭 Porrentruy
90% nhận $137k/năm 250 hs
🇺🇸 Culver, Indiana
49% nhận $70k/năm 835 hs
🇺🇸 Troy, New York
36% nhận $83k/năm 355 hs
🇨🇭 Schaffhausen
$93k/năm 270 hs
🇺🇸 Bethel, Maine
97% nhận $83k/năm 230 hs
🇺🇸 Tyrone, Pennsylvania
50% nhận $73k/năm 250 hs
🇺🇸 Hebron, Maine
65% nhận $68k/năm 227 hs
🇺🇸 Hoosick, New York
75% nhận $63k/năm 240 hs
🇺🇸 Kents Hill, Maine
66% nhận $80k/năm 230 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Thompson, Connecticut
45% nhận $65k/năm 300 hs
🇺🇸 Roswell, New Mexico
83% nhận $33k/năm 871 hs