Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Collegeville, Minnesota
88% nhận $46k/năm 271 hs
🇬🇧 Scunthorpe, England
$26k/năm 1,700 hs
🇺🇸 Garland, Texas
81% nhận $45k/năm 689 hs
🇺🇸 Lakeville, Connecticut
16% nhận $81k/năm 627 hs
🇺🇸 Exeter, New Hampshire
15% nhận $72k/năm 1,106 hs
🇺🇸 Lawrenceville, New Jersey
18% nhận $86k/năm 844 hs
🇺🇸 Groton, Massachusetts
7% nhận $63k/năm 380 hs
🇺🇸 Andover, Massachusetts
13% nhận $80k/năm 1,165 hs
🇺🇸 Deerfield, Massachusetts
15% nhận $80k/năm 648 hs
🇺🇸 Carpinteria, California
17% nhận $87k/năm 300 hs
🇺🇸 Delafield, Wisconsin
84% nhận $63k/năm 225 hs
🇺🇸 Middletown, Delaware
22% nhận $79k/năm 319 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Windsor, Connecticut
18% nhận $80k/năm 736 hs
🇺🇸 Milton, Massachusetts
13% nhận $80k/năm 714 hs
🇺🇸 Plantation, Florida
$70k/năm 2,999 hs
🇺🇸 Concord, Massachusetts
16% nhận $79k/năm
🇺🇸 Watertown, Connecticut
19% nhận $81k/năm 609 hs
🇺🇸 Southborough, Massachusetts
29% nhận $85k/năm 372 hs
🇺🇸 San Marcos, Texas
80% nhận $53k/năm 467 hs
🇺🇸 Mercersburg, Pennsylvania
22% nhận $82k/năm 439 hs
🇺🇸 Pottstown, Pennsylvania
25% nhận $81k/năm 540 hs
🇺🇸 Austin, Texas
59% nhận $85k/năm 714 hs
🇺🇸 Indian Springs, Alabama
52% nhận $74k/năm 341 hs
🇺🇸 San Antonio, Texas
100% nhận $71k/năm 630 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Tarrytown, New York
$81k/năm 840 hs
🇺🇸 Belmont, Massachusetts
40% nhận $78k/năm 470 hs