Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Lake Wales, Florida
85% nhận $65k/năm 100 hs
🇨🇭 Leysin
64% nhận $158k/năm 300 hs
🇳🇿 Dunedin, Otago
$22k/năm 720 hs
🇺🇸 Lawrenceville, New Jersey
18% nhận $86k/năm 844 hs
🇺🇸 Groton, Massachusetts
7% nhận $63k/năm 380 hs
🇺🇸 Andover, Massachusetts
13% nhận $80k/năm 1,165 hs
🇺🇸 Carpinteria, California
17% nhận $87k/năm 300 hs
🇺🇸 Middletown, Delaware
22% nhận $79k/năm 319 hs
🇺🇸 Windsor, Connecticut
18% nhận $80k/năm 736 hs
🇺🇸 Milton, Massachusetts
13% nhận $80k/năm 714 hs
🇺🇸 Boston, Massachusetts
50% nhận $81k/năm 265 hs
🇺🇸 Houston, Texas
50% nhận $94k/năm 1,400 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Concord, Massachusetts
16% nhận $79k/năm
🇺🇸 Mercersburg, Pennsylvania
22% nhận $82k/năm 439 hs
🇺🇸 Blairstown, New Jersey
18% nhận $83k/năm 465 hs
🇺🇸 Bloomfield Hills, Michigan
34% nhận $63k/năm 795 hs
🇺🇸 Chatsworth, California
30% nhận $49k/năm 1,140 hs
🇺🇸 Pottstown, Pennsylvania
25% nhận $81k/năm 540 hs
🇬🇧 Scunthorpe, England
$26k/năm 1,700 hs
🇺🇸 Indian Springs, Alabama
52% nhận $74k/năm 341 hs
🇺🇸 San Antonio, Texas
100% nhận $71k/năm 630 hs
🇺🇸 North Bethesda, Maryland
23% nhận $78k/năm 500 hs
🇺🇸 Farmington, Connecticut
40% nhận $77k/năm 345 hs
🇺🇸 Honolulu, Hawaii
100% nhận $75k/năm 2,200 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 St. Petersburg, Florida
90% nhận $69k/năm 503 hs
🇨🇭 Ollon
$199k/năm 480 hs