Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇳🇿 Dunedin, Otago
$22k/năm 720 hs
🇨🇭 Schaffhausen
$93k/năm 270 hs
🇺🇸 Worcester, Massachusetts
65% nhận $82k/năm 540 hs
🇺🇸 Lakeville, Connecticut
16% nhận $81k/năm 627 hs
🇺🇸 Andover, Massachusetts
13% nhận $80k/năm 1,165 hs
🇺🇸 Middletown, Delaware
22% nhận $79k/năm 319 hs
🇺🇸 Watertown, Connecticut
19% nhận $81k/năm 609 hs
🇺🇸 Southborough, Massachusetts
29% nhận $85k/năm 372 hs
🇺🇸 Pottstown, Pennsylvania
25% nhận $81k/năm 540 hs
🇺🇸 Austin, Texas
59% nhận $85k/năm 714 hs
🇬🇧 Scunthorpe, England
$26k/năm 1,700 hs
🇺🇸 Fitchburg, Massachusetts
90% nhận $82k/năm 345 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇨🇦 Ottawa
$64k/năm
🇺🇸 Lexington, Massachusetts
70% nhận $83k/năm 334 hs
🇺🇸 Mount Hermon, Massachusetts
31% nhận $82k/năm 655 hs
🇺🇸 Pomfret, Connecticut
$85k/năm 350 hs
🇨🇦 St. Catharines, Ontario
$68k/năm 689 hs
🇺🇸 Washington Depot, Connecticut
73% nhận $90k/năm 338 hs
🇺🇸 Hagerstown, Maryland
54% nhận $62k/năm 250 hs
🇺🇸 Pittsburgh, Pennsylvania
30% nhận $71k/năm 470 hs
🇺🇸 Stevenson, Maryland
50% nhận $74k/năm 175 hs
🇺🇸 Marion, Massachusetts
36% nhận $86k/năm 510 hs
🇺🇸 Weston, Massachusetts
13% nhận $84k/năm 310 hs
🇺🇸 Simsbury, Connecticut
47% nhận $84k/năm 225 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Princeton, New Jersey
35% nhận $89k/năm 665 hs