Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 San Marcos, Texas
80% nhận $53k/năm 467 hs
🇺🇸 Boston, Massachusetts
50% nhận $81k/năm 265 hs
🇺🇸 Groton, Massachusetts
7% nhận $63k/năm 380 hs
🇺🇸 North Bethesda, Maryland
23% nhận $78k/năm 500 hs
🇺🇸 Danville, California
43% nhận $91k/năm 536 hs
🇺🇸 Baltic, Connecticut
$41k/năm 34 hs
🇺🇸 Fitchburg, Massachusetts
90% nhận $82k/năm 345 hs
🇨🇦 Ottawa
$64k/năm
🇺🇸 Avon, Connecticut
45% nhận $81k/năm 406 hs
🇨🇦 Toronto, Ontario
$20k/năm 839 hs
🇺🇸 North Bridgton, Maine
58% nhận $66k/năm 170 hs
🇺🇸 New Milford, Connecticut
39% nhận $83k/năm 330 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 St. Louis, Missouri
85% nhận $57k/năm 832 hs
🇺🇸 Waltham, Massachusetts
60% nhận $84k/năm 200 hs
🇺🇸 Arden, North Carolina
67% nhận $78k/năm 300 hs
🇺🇸 Fork Union, Virginia
55% nhận $50k/năm 221 hs
🇺🇸 Colorado Springs, Colorado
70% nhận $78k/năm 230 hs
🇺🇸 Blue Hill, Maine
$48k/năm 300 hs
🇺🇸 Bethel, Maine
97% nhận $83k/năm 230 hs
🇺🇸 Plymouth, New Hampshire
45% nhận $87k/năm 300 hs
🇺🇸 Hoosick, New York
75% nhận $63k/năm 240 hs
🇺🇸 Bradenton, Florida
25% nhận $104k/năm 1,300 hs
🇺🇸 Kents Hill, Maine
66% nhận $80k/năm 230 hs
🇺🇸 La Porte, Indiana
99% nhận $64k/năm 193 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.