Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Worcester, Massachusetts
65% nhận $82k/năm 540 hs
🇺🇸 Lake Wales, Florida
85% nhận $65k/năm 100 hs
🇺🇸 Delafield, Wisconsin
84% nhận $63k/năm 225 hs
🇺🇸 Lakeville, Connecticut
16% nhận $81k/năm 627 hs
🇺🇸 Exeter, New Hampshire
15% nhận $72k/năm 1,106 hs
🇺🇸 Wallingford, Connecticut
16% nhận $75k/năm 859 hs
🇺🇸 Concord, New Hampshire
17% nhận $77k/năm 536 hs
🇺🇸 Groton, Massachusetts
7% nhận $63k/năm 380 hs
🇺🇸 Andover, Massachusetts
13% nhận $80k/năm 1,165 hs
🇺🇸 Deerfield, Massachusetts
15% nhận $80k/năm 648 hs
🇺🇸 Winston-Salem, North Carolina
87% nhận $61k/năm 80 hs
🇺🇸 Lake Forest, Illinois
34% nhận $82k/năm 452 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Carpinteria, California
17% nhận $87k/năm 300 hs
🇺🇸 Middletown, Delaware
22% nhận $79k/năm 319 hs
🇺🇸 Windsor, Connecticut
18% nhận $80k/năm 736 hs
🇺🇸 Milton, Massachusetts
13% nhận $80k/năm 714 hs
🇺🇸 Plantation, Florida
$70k/năm 2,999 hs
🇺🇸 Houston, Texas
50% nhận $94k/năm 1,400 hs
🇺🇸 Boston, Massachusetts
50% nhận $81k/năm 265 hs
🇺🇸 Princeton, New Jersey
$70k/năm 117 hs
🇺🇸 Arlington, Virginia
100% nhận $40k/năm 124 hs
🇺🇸 Concord, Massachusetts
16% nhận $79k/năm
🇺🇸 Watertown, Connecticut
19% nhận $81k/năm 609 hs
🇺🇸 Southborough, Massachusetts
29% nhận $85k/năm 372 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Mercersburg, Pennsylvania
22% nhận $82k/năm 439 hs
🇺🇸 McLean, Virginia
37% nhận $77k/năm 343 hs