Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Delafield, Wisconsin
84% nhận $63k/năm 225 hs
🇳🇿 Dunedin, Otago
$22k/năm 720 hs
🇺🇸 Wallingford, Connecticut
16% nhận $75k/năm 859 hs
🇺🇸 Windsor, Connecticut
18% nhận $80k/năm 736 hs
🇺🇸 Mercersburg, Pennsylvania
22% nhận $82k/năm 439 hs
🇺🇸 San Antonio, Texas
100% nhận $71k/năm 630 hs
🇺🇸 North Andover, Massachusetts
30% nhận $85k/năm 353 hs
🇺🇸 Middleburg, Virginia
$83k/năm 168 hs
🇺🇸 Fryeburg, Maine
68% nhận $67k/năm 690 hs
🇺🇸 Owings Mills, Maryland
50% nhận $80k/năm 509 hs
🇺🇸 Lyndon Center, Vermont
98% nhận $51k/năm 500 hs
🇺🇸 Pittsfield, Maine
$48k/năm 299 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Owings Mills, Maryland
$60k/năm 1,458 hs
🇺🇸 Pennsburg, Pennsylvania
99% nhận $79k/năm 379 hs
🇺🇸 Portsmouth, Rhode Island
31% nhận $82k/năm 350 hs
🇺🇸 San Anselmo, California
72% nhận $88k/năm 680 hs
🇺🇸 Monterey, California
$79k/năm 220 hs
🇺🇸 New Hope, Pennsylvania
$81k/năm 260 hs
🇺🇸 Charlottesville, Virginia
$74k/năm 832 hs
🇺🇸 Suffield, Connecticut
25% nhận $79k/năm 415 hs
🇺🇸 West Palm Beach, Florida
$34k/năm 1,576 hs
🇺🇸 Pawling, New York
50% nhận $79k/năm 264 hs