Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Worcester, Massachusetts
65% nhận $82k/năm 540 hs
🇺🇸 Garland, Texas
81% nhận $45k/năm 689 hs
🇺🇸 Collegeville, Minnesota
88% nhận $46k/năm 271 hs
🇺🇸 Windsor, Connecticut
18% nhận $80k/năm 736 hs
🇺🇸 Mercersburg, Pennsylvania
22% nhận $82k/năm 439 hs
🇺🇸 Indian Springs, Alabama
52% nhận $74k/năm 341 hs
🇺🇸 San Antonio, Texas
100% nhận $71k/năm 630 hs
🇺🇸 Farmington, Connecticut
40% nhận $77k/năm 345 hs
🇺🇸 Baltic, Connecticut
$41k/năm 34 hs
🇺🇸 Wolfeboro, New Hampshire
50% nhận $84k/năm 355 hs
🇺🇸 Somers, Wisconsin
75% nhận $39k/năm 485 hs
🇺🇸 North Andover, Massachusetts
30% nhận $85k/năm 353 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Ashburnham, Massachusetts
50% nhận $89k/năm 385 hs
🇺🇸 New Lebanon, New York
44% nhận $68k/năm 110 hs
🇺🇸 Troy, New York
36% nhận $83k/năm 355 hs
🇺🇸 Southborough, Massachusetts
$92k/năm 475 hs
🇺🇸 La Cañada Flintridge, California
30% nhận $80k/năm 384 hs
🇺🇸 Dover Foxcroft, Maine
$54k/năm 403 hs
🇺🇸 Willoughby, Ohio
70% nhận $71k/năm 340 hs
🇺🇸 Middleburg, Virginia
$83k/năm 168 hs
🇺🇸 Fryeburg, Maine
68% nhận $67k/năm 690 hs
🇺🇸 Newtown, Pennsylvania
53% nhận $83k/năm 540 hs
🇺🇸 Lakeville, Connecticut
38% nhận $96k/năm 305 hs
🇺🇸 Bangor, Maine
75% nhận $57k/năm 500 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Kent, Connecticut
42% nhận $84k/năm 520 hs
🇺🇸 Kents Hill, Maine
66% nhận $80k/năm 230 hs