Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Worcester, Massachusetts
65% nhận $82k/năm 540 hs
🇺🇸 Lakeville, Connecticut
16% nhận $81k/năm 627 hs
🇺🇸 Milton, Massachusetts
13% nhận $80k/năm 714 hs
🇺🇸 Fitchburg, Massachusetts
90% nhận $82k/năm 345 hs
🇨🇦 Ottawa
$64k/năm
🇨🇦 Toronto, Ontario
30% nhận $64k/năm 900 hs
🇺🇸 Williamstown, Massachusetts
90% nhận $72k/năm 50 hs
🇺🇸 Dublin, New Hampshire
46% nhận $85k/năm 165 hs
🇺🇸 Thompson, Connecticut
45% nhận $65k/năm 300 hs
🇺🇸 Charlottesville, Virginia
65% nhận $74k/năm 250 hs
🇺🇸 Mount Hermon, Massachusetts
31% nhận $82k/năm 655 hs
🇺🇸 Pittsburgh, Pennsylvania
30% nhận $71k/năm 470 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Faribault, Minnesota
$73k/năm 403 hs
🇺🇸 Stevenson, Maryland
50% nhận $74k/năm 175 hs
🇨🇦 Stanstead, Quebec
$66k/năm 245 hs
🇺🇸 Weston, Massachusetts
13% nhận $84k/năm 310 hs
🇺🇸 Granby, Massachusetts
50% nhận $78k/năm 196 hs
🇺🇸 Kent, Connecticut
25% nhận $77k/năm 117 hs
🇺🇸 Seattle, Washington
60% nhận $80k/năm 419 hs
🇺🇸 Easthampton, Massachusetts
33% nhận $85k/năm 434 hs
🇺🇸 Winchendon, Massachusetts
40% nhận $78k/năm 265 hs
🇺🇸 Sedona, Arizona
60% nhận $63k/năm 120 hs