Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Winston-Salem, North Carolina
87% nhận $61k/năm 80 hs
🇳🇿 Dunedin, Otago
$22k/năm 720 hs
🇺🇸 McLean, Virginia
37% nhận $77k/năm 343 hs
🇺🇸 Farmington, Connecticut
40% nhận $77k/năm 345 hs
🇺🇸 Baltic, Connecticut
$41k/năm 34 hs
🇺🇸 Grand Coteau, Louisiana
$22k/năm
🇺🇸 Charleston, South Carolina
$75k/năm 700 hs
🇨🇦 Sherbrooke, Quebec
$66k/năm 285 hs
🇨🇦 Toronto, Ontario
30% nhận $64k/năm 900 hs
🇺🇸 Buffalo, New York
80% nhận $71k/năm 151 hs
🇺🇸 Chatham, Virginia
$75k/năm 111 hs
🇺🇸 Wellelsey, Massachusetts
40% nhận $81k/năm 453 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Troy, New York
36% nhận $83k/năm 355 hs
🇺🇸 La Cañada Flintridge, California
30% nhận $80k/năm 384 hs
🇺🇸 Bellevue, Washington
50% nhận $48k/năm 324 hs
🇺🇸 Middleburg, Virginia
$83k/năm 168 hs
🇺🇸 Owings Mills, Maryland
50% nhận $80k/năm 509 hs
🇺🇸 Tyrone, Pennsylvania
50% nhận $73k/năm 250 hs
🇨🇦 Toronto, Ontario
$63k/năm 1,000 hs
🇺🇸 Lititz, Pennsylvania
80% nhận $72k/năm 100 hs
🇺🇸 Pittsfield, Massachusetts
$83k/năm 200 hs
🇺🇸 Sparks Glencoe, Maryland
$69k/năm 111 hs
🇺🇸 Raleigh, North Carolina
85% nhận $69k/năm 314 hs
🇺🇸 Monterey, California
$79k/năm 220 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.