Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 San Marcos, Texas
80% nhận $53k/năm 467 hs
🇺🇸 Winston-Salem, North Carolina
87% nhận $61k/năm 80 hs
🇺🇸 Andover, Massachusetts
13% nhận $80k/năm 1,165 hs
🇺🇸 Watertown, Connecticut
19% nhận $81k/năm 609 hs
🇺🇸 Southborough, Massachusetts
29% nhận $85k/năm 372 hs
🇺🇸 Woodberry Forest, Virginia
49% nhận $70k/năm 391 hs
🇺🇸 Baltic, Connecticut
$41k/năm 34 hs
🇺🇸 Atlanta, Georgia
50% nhận $59k/năm 150 hs
🇺🇸 St. Louis, Missouri
85% nhận $57k/năm 832 hs
🇺🇸 Exton, Pennsylvania
$61k/năm 140 hs
🇺🇸 La Cañada Flintridge, California
30% nhận $80k/năm 384 hs
🇺🇸 Montverde, Florida
58% nhận $63k/năm 1,250 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Sparks Glencoe, Maryland
$69k/năm 111 hs
🇺🇸 Rabun Gap, Georgia
48% nhận $77k/năm 685 hs
🇺🇸 Boca Raton, Florida
60% nhận $82k/năm 1,335 hs
🇺🇸 Hagerstown, Maryland
54% nhận $62k/năm 250 hs
🇺🇸 Fresno, California
$16k/năm 503 hs
🇺🇸 Tappahannock, Virginia
72% nhận 107 hs
🇺🇸 Saltsburg, Pennsylvania
65% nhận $71k/năm 200 hs
🇺🇸 Winchendon, Massachusetts
40% nhận $78k/năm 265 hs
🇺🇸 Saco, Maine
50% nhận $61k/năm 1,486 hs
🇺🇸 Pawling, New York
50% nhận $79k/năm 264 hs
🇺🇸 Saxtons River, Vermont
60% nhận $87k/năm 230 hs
🇺🇸 Simsbury, Connecticut
26% nhận $84k/năm 425 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.