Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Boston, Massachusetts
50% nhận $81k/năm 265 hs
🇺🇸 Collegeville, Minnesota
88% nhận $46k/năm 271 hs
🇺🇸 Delafield, Wisconsin
84% nhận $63k/năm 225 hs
🇺🇸 Lakeville, Connecticut
16% nhận $81k/năm 627 hs
🇺🇸 Exeter, New Hampshire
15% nhận $72k/năm 1,106 hs
🇺🇸 Wallingford, Connecticut
16% nhận $75k/năm 859 hs
🇺🇸 Concord, New Hampshire
17% nhận $77k/năm 536 hs
🇺🇸 Lake Forest, Illinois
34% nhận $82k/năm 452 hs
🇺🇸 Milton, Massachusetts
13% nhận $80k/năm 714 hs
🇺🇸 Mercersburg, Pennsylvania
22% nhận $82k/năm 439 hs
🇺🇸 Somers, Wisconsin
75% nhận $39k/năm 485 hs
🇺🇸 Chatsworth, California
30% nhận $49k/năm 1,140 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Stony Brook, New York
40% nhận $74k/năm 480 hs
🇺🇸 Woodberry Forest, Virginia
49% nhận $70k/năm 391 hs
🇺🇸 Wayne, New Jersey
53% nhận $72k/năm 454 hs
🇨🇦 Ottawa
$64k/năm
🇺🇸 Asheville, North Carolina
40% nhận $84k/năm 299 hs
🇺🇸 St. George, Virginia
59% nhận $72k/năm 170 hs
🇺🇸 Worcester, Massachusetts
65% nhận $82k/năm 540 hs
🇺🇸 North Andover, Massachusetts
30% nhận $85k/năm 353 hs
🇺🇸 New Milford, Connecticut
39% nhận $83k/năm 330 hs
🇺🇸 Thornwood, New York
16% nhận $77k/năm 859 hs
🇺🇸 Troy, New York
36% nhận $83k/năm 355 hs
🇺🇸 Alexandria, Virginia
35% nhận $78k/năm 451 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Southborough, Massachusetts
$92k/năm 475 hs
🇺🇸 La Cañada Flintridge, California
30% nhận $80k/năm 384 hs