Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Ojai, California
50% nhận $80k/năm 100 hs
🇨🇭 Leysin
64% nhận $158k/năm 300 hs
🇺🇸 Winona, Minnesota
94% nhận $55k/năm 1,010 hs
🇺🇸 Exeter, New Hampshire
15% nhận $72k/năm 1,106 hs
🇺🇸 Windsor, Connecticut
18% nhận $80k/năm 736 hs
🇺🇸 Houston, Texas
50% nhận $94k/năm 1,400 hs
🇺🇸 Mercersburg, Pennsylvania
22% nhận $82k/năm 439 hs
🇺🇸 San Antonio, Texas
100% nhận $71k/năm 630 hs
🇺🇸 Tarrytown, New York
$81k/năm 840 hs
🇺🇸 Coconut Creek, Florida
50% nhận $94k/năm 1,620 hs
🇬🇧 Scunthorpe, England
$26k/năm 1,700 hs
🇺🇸 Honolulu, Hawaii
100% nhận $75k/năm 2,200 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇨🇦 Oakville, Ontario
55% nhận $70k/năm 803 hs
🇺🇸 Asheville, North Carolina
40% nhận $84k/năm 299 hs
🇨🇦 Toronto, Ontario
30% nhận $64k/năm 900 hs
🇺🇸 Buffalo, New York
80% nhận $71k/năm 151 hs
🇺🇸 Williamstown, Massachusetts
90% nhận $72k/năm 50 hs
🇦🇺 Wheelers Hill
$67k/năm 3,570 hs
🇺🇸 Concord, Massachusetts
12% nhận $84k/năm 400 hs
🇺🇸 Deerfield, Massachusetts
62% nhận $91k/năm 250 hs
🇺🇸 Sterling, Virginia
50% nhận $81k/năm 400 hs
🇺🇸 Dover Foxcroft, Maine
$54k/năm 403 hs
🇺🇸 Fryeburg, Maine
68% nhận $67k/năm 690 hs
🇺🇸 Bangor, Maine
75% nhận $57k/năm 500 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Kent, Connecticut
42% nhận $84k/năm 520 hs