Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Delafield, Wisconsin
84% nhận $63k/năm 225 hs
🇺🇸 Somers, Wisconsin
75% nhận $39k/năm 485 hs
🇺🇸 Wallingford, Connecticut
16% nhận $75k/năm 859 hs
🇺🇸 Lawrenceville, New Jersey
18% nhận $86k/năm 844 hs
🇺🇸 Concord, New Hampshire
17% nhận $77k/năm 536 hs
🇺🇸 Milton, Massachusetts
13% nhận $80k/năm 714 hs
🇺🇸 Concord, Massachusetts
16% nhận $79k/năm
🇺🇸 Watertown, Connecticut
19% nhận $81k/năm 609 hs
🇺🇸 Mercersburg, Pennsylvania
22% nhận $82k/năm 439 hs
🇺🇸 Pottstown, Pennsylvania
25% nhận $81k/năm 540 hs
🇺🇸 Stony Brook, New York
40% nhận $74k/năm 480 hs
🇺🇸 Honolulu, Hawaii
100% nhận $75k/năm 2,200 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 St. Petersburg, Florida
90% nhận $69k/năm 503 hs
🇺🇸 San Francisco, California
50% nhận $65k/năm 1,140 hs
🇺🇸 Asheville, North Carolina
40% nhận $84k/năm 299 hs
🇺🇸 Avon, Connecticut
45% nhận $81k/năm 406 hs
🇺🇸 Atlanta, Georgia
50% nhận $59k/năm 150 hs
🇺🇸 North Andover, Massachusetts
30% nhận $85k/năm 353 hs
🇺🇸 Waltham, Massachusetts
60% nhận $84k/năm 200 hs
🇺🇸 Exton, Pennsylvania
$61k/năm 140 hs
🇺🇸 Concord, Massachusetts
12% nhận $84k/năm 400 hs
🇺🇸 Rome, Georgia
46% nhận $69k/năm 784 hs
🇺🇸 Alexandria, Virginia
35% nhận $78k/năm 451 hs
🇺🇸 Sterling, Virginia
50% nhận $81k/năm 400 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.