Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Delafield, Wisconsin
84% nhận $63k/năm 225 hs
🇺🇸 Collegeville, Minnesota
88% nhận $46k/năm 271 hs
🇳🇿 Dunedin, Otago
$22k/năm 720 hs
🇺🇸 Concord, New Hampshire
17% nhận $77k/năm 536 hs
🇺🇸 Deerfield, Massachusetts
15% nhận $80k/năm 648 hs
🇺🇸 Windsor, Connecticut
18% nhận $80k/năm 736 hs
🇺🇸 Hightstown, New Jersey
22% nhận $78k/năm 532 hs
🇺🇸 Milton, Massachusetts
13% nhận $80k/năm 714 hs
🇺🇸 Concord, Massachusetts
16% nhận $79k/năm
🇺🇸 Watertown, Connecticut
19% nhận $81k/năm 609 hs
🇺🇸 Cheshire, Connecticut
45% nhận $82k/năm 344 hs
🇺🇸 Blairstown, New Jersey
18% nhận $83k/năm 465 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Belmont, Massachusetts
40% nhận $78k/năm 470 hs
🇺🇸 Farmington, Connecticut
40% nhận $77k/năm 345 hs
🇺🇸 Washington, Connecticut
16% nhận $83k/năm 330 hs
🇨🇭 Ollon
$199k/năm 480 hs
🇨🇦 Ottawa
$64k/năm
🇺🇸 Sheffield, Massachusetts
25% nhận $84k/năm 419 hs
🇨🇭 Leysin
64% nhận $158k/năm 300 hs
🇨🇦 Sherbrooke, Quebec
$66k/năm 285 hs
🇺🇸 Wolfeboro, New Hampshire
50% nhận $84k/năm 355 hs
🇺🇸 North Bridgton, Maine
58% nhận $66k/năm 170 hs
🇺🇸 Williamstown, Massachusetts
90% nhận $72k/năm 50 hs
🇺🇸 Carbondale, Colorado
60% nhận $82k/năm 175 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Ashburnham, Massachusetts
50% nhận $89k/năm 385 hs
🇺🇸 Dublin, New Hampshire
46% nhận $85k/năm 165 hs