Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Roanoke, Virginia
$61k/năm 590 hs
🇺🇸 Collegeville, Minnesota
88% nhận $46k/năm 271 hs
🇺🇸 Willoughby, Ohio
70% nhận $71k/năm 340 hs
🇺🇸 Exeter, New Hampshire
15% nhận $72k/năm 1,106 hs
🇺🇸 Wallingford, Connecticut
16% nhận $75k/năm 859 hs
🇺🇸 Concord, New Hampshire
17% nhận $77k/năm 536 hs
🇺🇸 Groton, Massachusetts
7% nhận $63k/năm 380 hs
🇺🇸 Hightstown, New Jersey
22% nhận $78k/năm 532 hs
🇺🇸 Plantation, Florida
$70k/năm 2,999 hs
🇺🇸 Hopatcong, New Jersey
$69k/năm 148 hs
🇺🇸 Saint James, New York
43% nhận $68k/năm 130 hs
🇺🇸 Princeton, New Jersey
$70k/năm 117 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Arlington, Virginia
100% nhận $40k/năm 124 hs
🇺🇸 McLean, Virginia
37% nhận $77k/năm 343 hs
🇺🇸 Bloomfield Hills, Michigan
34% nhận $63k/năm 795 hs
🇺🇸 Chatsworth, California
30% nhận $49k/năm 1,140 hs
🇺🇸 Montezuma, New Mexico
50% nhận $57k/năm 228 hs
🇺🇸 Indian Springs, Alabama
52% nhận $74k/năm 341 hs
🇺🇸 Delafield, Wisconsin
84% nhận $63k/năm 225 hs
🇺🇸 San Antonio, Texas
100% nhận $71k/năm 630 hs
🇺🇸 Belmont, Massachusetts
40% nhận $78k/năm 470 hs
🇺🇸 North Bethesda, Maryland
23% nhận $78k/năm 500 hs
🇺🇸 Edison, New Jersey
$40k/năm 124 hs
🇺🇸 Stony Brook, New York
40% nhận $74k/năm 480 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Woodberry Forest, Virginia
49% nhận $70k/năm 391 hs
🇺🇸 Farmington, Connecticut
40% nhận $77k/năm 345 hs