Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Roanoke, Virginia
$61k/năm 590 hs
🇺🇸 San Marcos, Texas
80% nhận $53k/năm 467 hs
🇬🇧 Scunthorpe, England
$26k/năm 1,700 hs
🇺🇸 Lakeville, Connecticut
16% nhận $81k/năm 627 hs
🇺🇸 Carpinteria, California
17% nhận $87k/năm 300 hs
🇺🇸 Windsor, Connecticut
18% nhận $80k/năm 736 hs
🇺🇸 Hightstown, New Jersey
22% nhận $78k/năm 532 hs
🇺🇸 Hopatcong, New Jersey
$69k/năm 148 hs
🇺🇸 Concord, Massachusetts
16% nhận $79k/năm
🇺🇸 Watertown, Connecticut
19% nhận $81k/năm 609 hs
🇺🇸 Worcester, Massachusetts
65% nhận $82k/năm 540 hs
🇺🇸 Mercersburg, Pennsylvania
22% nhận $82k/năm 439 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 McLean, Virginia
37% nhận $77k/năm 343 hs
🇺🇸 Pottstown, Pennsylvania
25% nhận $81k/năm 540 hs
🇺🇸 Danville, California
43% nhận $91k/năm 536 hs
🇺🇸 Stony Brook, New York
40% nhận $74k/năm 480 hs
🇨🇦 Oakville, Ontario
55% nhận $70k/năm 803 hs
🇨🇦 Ottawa
$64k/năm
🇺🇸 Collegeville, Minnesota
88% nhận $46k/năm 271 hs
🇺🇸 Asheville, North Carolina
40% nhận $84k/năm 299 hs
🇺🇸 Sheffield, Massachusetts
25% nhận $84k/năm 419 hs
🇺🇸 Atlanta, Georgia
50% nhận $59k/năm 150 hs
🇺🇸 Buffalo, New York
80% nhận $71k/năm 151 hs
🇺🇸 Chatham, Virginia
$75k/năm 111 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Ashburnham, Massachusetts
50% nhận $89k/năm 385 hs
🇺🇸 Rome, Georgia
46% nhận $69k/năm 784 hs