Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇨🇭 Leysin
64% nhận $158k/năm 300 hs
🇺🇸 Middletown, Delaware
22% nhận $79k/năm 319 hs
🇺🇸 McLean, Virginia
37% nhận $77k/năm 343 hs
🇺🇸 Farmington, Connecticut
40% nhận $77k/năm 345 hs
🇺🇸 Washington, Connecticut
16% nhận $83k/năm 330 hs
🇨🇦 Ottawa
$64k/năm
🇺🇸 Chattanooga, Tennessee
$79k/năm 1,120 hs
🇺🇸 Buffalo, New York
80% nhận $71k/năm 151 hs
🇺🇸 Waltham, Massachusetts
60% nhận $84k/năm 200 hs
🇺🇸 Southborough, Massachusetts
$92k/năm 475 hs
🇺🇸 Bethel, Maine
97% nhận $83k/năm 230 hs
🇺🇸 Hebron, Maine
65% nhận $68k/năm 227 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Norfolk, Virginia
80% nhận $20k/năm 766 hs
🇺🇸 Mouth of Wilson, Virginia
88% nhận $61k/năm 140 hs
🇺🇸 Weslake Village, California
59% nhận $82k/năm 1,429 hs
🇺🇸 Andover, New Hampshire
$84k/năm 390 hs
🇺🇸 Rabun Gap, Georgia
48% nhận $77k/năm 685 hs
🇺🇸 Gainesville, Georgia
58% nhận $62k/năm 290 hs
🇺🇸 Washington Depot, Connecticut
73% nhận $90k/năm 338 hs
🇺🇸 Somerset, New Jersey
54% nhận $54k/năm 673 hs
🇺🇸 Salisbury, Connecticut
33% nhận $82k/năm 319 hs
🇺🇸 Salisbury, Connecticut
$80k/năm 310 hs
🇺🇸 West Branch, Iowa
57% nhận $51k/năm 45 hs
🇺🇸 South Kent, Connecticut
35% nhận $81k/năm 151 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.