Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇨🇭 Schaffhausen
$93k/năm 270 hs
🇺🇸 San Marcos, Texas
80% nhận $53k/năm 467 hs
🇺🇸 Collegeville, Minnesota
88% nhận $46k/năm 271 hs
🇺🇸 Wallingford, Connecticut
16% nhận $75k/năm 859 hs
🇺🇸 Arlington, Virginia
100% nhận $40k/năm 124 hs
🇺🇸 Pottstown, Pennsylvania
25% nhận $81k/năm 540 hs
🇺🇸 North Bethesda, Maryland
23% nhận $78k/năm 500 hs
🇺🇸 Baltic, Connecticut
$41k/năm 34 hs
🇨🇦 Ottawa
$64k/năm
🇺🇸 Avon, Connecticut
45% nhận $81k/năm 406 hs
🇬🇧 Scunthorpe, England
$26k/năm 1,700 hs
🇨🇦 Toronto, Ontario
$20k/năm 839 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Buffalo, New York
80% nhận $71k/năm 151 hs
🇦🇺 Wheelers Hill
$67k/năm 3,570 hs
🇺🇸 Arden, North Carolina
67% nhận $78k/năm 300 hs
🇺🇸 Dublin, New Hampshire
46% nhận $85k/năm 165 hs
🇨🇭 Hasliberg Goldern
75% nhận $99k/năm 110 hs
🇺🇸 Sterling, Virginia
50% nhận $81k/năm 400 hs
🇺🇸 Ojai, California
50% nhận $80k/năm 100 hs
🇺🇸 Waynesboro, Virginia
$51k/năm 165 hs
🇺🇸 La Cañada Flintridge, California
30% nhận $80k/năm 384 hs
🇺🇸 Blue Hill, Maine
$48k/năm 300 hs
🇺🇸 Bethel, Maine
97% nhận $83k/năm 230 hs
🇺🇸 Plymouth, New Hampshire
45% nhận $87k/năm 300 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Hoosick, New York
75% nhận $63k/năm 240 hs
🇺🇸 Meriden, New Hampshire
38% nhận $87k/năm 340 hs