Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Ojai, California
62% nhận $82k/năm 300 hs
🇺🇸 San Marcos, Texas
80% nhận $53k/năm 467 hs
🇺🇸 Delafield, Wisconsin
84% nhận $63k/năm 225 hs
🇺🇸 Windsor, Connecticut
18% nhận $80k/năm 736 hs
🇺🇸 Hightstown, New Jersey
22% nhận $78k/năm 532 hs
🇺🇸 Princeton, New Jersey
$70k/năm 117 hs
🇺🇸 Arlington, Virginia
100% nhận $40k/năm 124 hs
🇺🇸 Concord, Massachusetts
16% nhận $79k/năm
🇺🇸 Bloomfield Hills, Michigan
34% nhận $63k/năm 795 hs
🇺🇸 Tarrytown, New York
$81k/năm 840 hs
🇳🇿 Dunedin, Otago
$22k/năm 720 hs
🇺🇸 Belmont, Massachusetts
40% nhận $78k/năm 470 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Wayne, New Jersey
53% nhận $72k/năm 454 hs
🇺🇸 Honolulu, Hawaii
100% nhận $75k/năm 2,200 hs
🇨🇦 Ottawa
$64k/năm
🇺🇸 Avon, Connecticut
45% nhận $81k/năm 406 hs
🇨🇦 Toronto, Ontario
$20k/năm 839 hs
🇺🇸 Atlanta, Georgia
50% nhận $59k/năm 150 hs
🇺🇸 Winston-Salem, North Carolina
87% nhận $61k/năm 80 hs
🇺🇸 Buffalo, New York
80% nhận $71k/năm 151 hs
🇦🇺 Wheelers Hill
$67k/năm 3,570 hs
🇺🇸 Arden, North Carolina
67% nhận $78k/năm 300 hs
🇺🇸 Ashburnham, Massachusetts
50% nhận $89k/năm 385 hs
🇺🇸 Dublin, New Hampshire
46% nhận $85k/năm 165 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇨🇭 Hasliberg Goldern
75% nhận $99k/năm 110 hs
🇺🇸 Sterling, Virginia
50% nhận $81k/năm 400 hs