Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Boston, Massachusetts
50% nhận $81k/năm 265 hs
🇺🇸 Worcester, Massachusetts
65% nhận $82k/năm 540 hs
🇺🇸 Ojai, California
62% nhận $82k/năm 300 hs
🇺🇸 Groton, Massachusetts
7% nhận $63k/năm 380 hs
🇺🇸 Houston, Texas
50% nhận $94k/năm 1,400 hs
🇺🇸 Princeton, New Jersey
$70k/năm 117 hs
🇺🇸 Concord, Massachusetts
16% nhận $79k/năm
🇺🇸 Mercersburg, Pennsylvania
22% nhận $82k/năm 439 hs
🇺🇸 Blairstown, New Jersey
18% nhận $83k/năm 465 hs
🇨🇦 Ottawa
$64k/năm
🇺🇸 Ojai, California
50% nhận $80k/năm 100 hs
🇺🇸 Phoenix, Arizona
50% nhận $57k/năm 74 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇨🇦 Toronto, Ontario
$20k/năm 839 hs
🇺🇸 Buffalo, New York
80% nhận $71k/năm 151 hs
🇺🇸 Waltham, Massachusetts
60% nhận $84k/năm 200 hs
🇺🇸 Arden, North Carolina
67% nhận $78k/năm 300 hs
🇺🇸 Exton, Pennsylvania
$61k/năm 140 hs
🇺🇸 Los Olivos, California
30% nhận $90k/năm 256 hs
🇺🇸 Willoughby, Ohio
70% nhận $71k/năm 340 hs
🇺🇸 Troy, New York
36% nhận $83k/năm 355 hs
🇺🇸 Alexandria, Virginia
35% nhận $78k/năm 451 hs
🇺🇸 La Cañada Flintridge, California
30% nhận $80k/năm 384 hs
🇺🇸 Colorado Springs, Colorado
70% nhận $78k/năm 230 hs
🇺🇸 Dover Foxcroft, Maine
$54k/năm 403 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Fryeburg, Maine
68% nhận $67k/năm 690 hs
🇺🇸 Newtown, Pennsylvania
53% nhận $83k/năm 540 hs