Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Ojai, California
50% nhận $80k/năm 100 hs
🇺🇸 Somers, Wisconsin
75% nhận $39k/năm 485 hs
🇬🇧 Scunthorpe, England
$26k/năm 1,700 hs
🇺🇸 Concord, New Hampshire
17% nhận $77k/năm 536 hs
🇺🇸 Middletown, Delaware
22% nhận $79k/năm 319 hs
🇺🇸 Ojai, California
15% nhận $84k/năm 254 hs
🇺🇸 Danville, California
43% nhận $91k/năm 536 hs
🇺🇸 Woodberry Forest, Virginia
49% nhận $70k/năm 391 hs
🇺🇸 Coconut Creek, Florida
50% nhận $94k/năm 1,620 hs
🇺🇸 St. Petersburg, Florida
90% nhận $69k/năm 503 hs
🇺🇸 San Marcos, Texas
80% nhận $53k/năm 467 hs
🇨🇭 Ollon
$199k/năm 480 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇨🇦 Oakville, Ontario
55% nhận $70k/năm 803 hs
🇨🇦 Ottawa
$64k/năm
🇺🇸 Asheville, North Carolina
40% nhận $84k/năm 299 hs
🇺🇸 Charleston, South Carolina
$75k/năm 700 hs
🇺🇸 Phoenix, Arizona
50% nhận $57k/năm 74 hs
🇨🇦 Sherbrooke, Quebec
$66k/năm 285 hs
🇺🇸 Boston, Massachusetts
50% nhận $81k/năm 265 hs
🇺🇸 St. George, Virginia
59% nhận $72k/năm 170 hs
🇺🇸 New Milford, Connecticut
39% nhận $83k/năm 330 hs
🇺🇸 Exton, Pennsylvania
$61k/năm 140 hs
🇺🇸 Carbondale, Colorado
60% nhận $82k/năm 175 hs
🇺🇸 Troy, New York
36% nhận $83k/năm 355 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Waynesboro, Virginia
$51k/năm 165 hs
🇺🇸 Dover Foxcroft, Maine
$54k/năm 403 hs