Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Somers, Wisconsin
75% nhận $39k/năm 485 hs
🇺🇸 Ojai, California
50% nhận $80k/năm 100 hs
🇺🇸 Willoughby, Ohio
70% nhận $71k/năm 340 hs
🇺🇸 Groton, Massachusetts
7% nhận $63k/năm 380 hs
🇺🇸 Fitchburg, Massachusetts
90% nhận $82k/năm 345 hs
🇺🇸 Asheville, North Carolina
40% nhận $84k/năm 299 hs
🇺🇸 Waynesboro, Virginia
$51k/năm 165 hs
🇺🇸 La Cañada Flintridge, California
30% nhận $80k/năm 384 hs
Gelang Patah
$25k/năm 200 hs
🇺🇸 Dover Foxcroft, Maine
$54k/năm 403 hs
🇬🇧 Scunthorpe, England
$26k/năm 1,700 hs
🇺🇸 Newtown, Pennsylvania
53% nhận $83k/năm 540 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Idyllwild, California
65% nhận $82k/năm 280 hs
🇺🇸 Groton, Massachusetts
$82k/năm 424 hs
🇺🇸 Lyndon Center, Vermont
98% nhận $51k/năm 500 hs
🇺🇸 Fairfield, Iowa
70% nhận $47k/năm 185 hs
🇺🇸 Woodstock, Virginia
$49k/năm 125 hs
🇺🇸 Weslake Village, California
59% nhận $82k/năm 1,429 hs
🇺🇸 Ojai, California
64% nhận $83k/năm 275 hs
🇺🇸 Portsmouth, Rhode Island
31% nhận $82k/năm 350 hs
🇺🇸 Boca Raton, Florida
60% nhận $82k/năm 1,335 hs
🇺🇸 Subiaco, Arkansas
65% nhận $37k/năm 139 hs
🇺🇸 Suffield, Connecticut
25% nhận $79k/năm 415 hs
🇨🇭 Collina d'Oro
70% nhận $133k/năm 403 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Bullard, Texas
71% nhận $69k/năm 810 hs