Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Winston-Salem, North Carolina
87% nhận $61k/năm 80 hs
🇺🇸 Winona, Minnesota
94% nhận $55k/năm 1,010 hs
🇳🇿 Dunedin, Otago
$22k/năm 720 hs
🇺🇸 Arlington, Virginia
100% nhận $40k/năm 124 hs
🇺🇸 Chatsworth, California
30% nhận $49k/năm 1,140 hs
🇺🇸 Montezuma, New Mexico
50% nhận $57k/năm 228 hs
🇺🇸 Edison, New Jersey
$40k/năm 124 hs
🇺🇸 Baltic, Connecticut
$41k/năm 34 hs
🇺🇸 Grand Coteau, Louisiana
$22k/năm
🇺🇸 Phoenix, Arizona
50% nhận $57k/năm 74 hs
🇺🇸 Somers, Wisconsin
75% nhận $39k/năm 485 hs
🇨🇦 Toronto, Ontario
$20k/năm 839 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Atlanta, Georgia
50% nhận $59k/năm 150 hs
🇺🇸 Bridgeport, Connecticut
65% nhận $45k/năm 70 hs
🇨🇦 Mississauga, Ontario
$39k/năm
🇺🇸 St. Louis, Missouri
85% nhận $57k/năm 832 hs
🇺🇸 Exton, Pennsylvania
$61k/năm 140 hs
🇺🇸 Waynesboro, Virginia
$51k/năm 165 hs
🇬🇧 Scunthorpe, England
$26k/năm 1,700 hs
🇺🇸 Melbourne, Florida
90% nhận $56k/năm 137 hs
Gelang Patah
$25k/năm 200 hs
🇺🇸 Bellevue, Washington
50% nhận $48k/năm 324 hs
🇺🇸 Fork Union, Virginia
55% nhận $50k/năm 221 hs
🇺🇸 Dover Foxcroft, Maine
$54k/năm 403 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Blue Hill, Maine
$48k/năm 300 hs
🇺🇸 Austinburg, Ohio
$58k/năm 85 hs