Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Collegeville, Minnesota
88% nhận $46k/năm 271 hs
🇺🇸 Garland, Texas
81% nhận $45k/năm 689 hs
🇳🇿 Dunedin, Otago
$22k/năm 720 hs
🇺🇸 Groton, Massachusetts
7% nhận $63k/năm 380 hs
🇺🇸 Arlington, Virginia
100% nhận $40k/năm 124 hs
🇺🇸 Chatsworth, California
30% nhận $49k/năm 1,140 hs
🇺🇸 Montezuma, New Mexico
50% nhận $57k/năm 228 hs
🇺🇸 Edison, New Jersey
$40k/năm 124 hs
🇺🇸 Baltic, Connecticut
$41k/năm 34 hs
🇺🇸 Grand Coteau, Louisiana
$22k/năm
🇺🇸 Delafield, Wisconsin
84% nhận $63k/năm 225 hs
🇺🇸 Phoenix, Arizona
50% nhận $57k/năm 74 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇨🇦 Toronto, Ontario
$20k/năm 839 hs
🇺🇸 Atlanta, Georgia
50% nhận $59k/năm 150 hs
🇺🇸 Bridgeport, Connecticut
65% nhận $45k/năm 70 hs
🇨🇦 Mississauga, Ontario
$39k/năm
🇺🇸 Hayward, California
90% nhận $62k/năm 497 hs
🇺🇸 St. Louis, Missouri
85% nhận $57k/năm 832 hs
🇺🇸 San Marcos, Texas
80% nhận $53k/năm 467 hs
🇺🇸 Exton, Pennsylvania
$61k/năm 140 hs
🇺🇸 Waynesboro, Virginia
$51k/năm 165 hs
🇺🇸 Melbourne, Florida
90% nhận $56k/năm 137 hs
Gelang Patah
$25k/năm 200 hs
🇺🇸 Bellevue, Washington
50% nhận $48k/năm 324 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Fork Union, Virginia
55% nhận $50k/năm 221 hs
🇺🇸 Dover Foxcroft, Maine
$54k/năm 403 hs