Tìm trường du học
Trường nội trú dành cho học sinh từ lớp 6–12
🇺🇸 Boston, Massachusetts
50% nhận $81k/năm 265 hs
🇺🇸 Worcester, Massachusetts
65% nhận $81k/năm 540 hs
🇺🇸 Lakeville, Connecticut
16% nhận $81k/năm 627 hs
🇺🇸 Exeter, New Hampshire
15% nhận $72k/năm 1,106 hs
🇺🇸 Wallingford, Connecticut
16% nhận $75k/năm 859 hs
🇺🇸 Concord, New Hampshire
17% nhận $77k/năm 536 hs
🇺🇸 Groton, Massachusetts
7% nhận $63k/năm 380 hs
🇺🇸 Andover, Massachusetts
13% nhận $80k/năm 1,165 hs
🇺🇸 Deerfield, Massachusetts
15% nhận $80k/năm 648 hs
🇺🇸 Windsor, Connecticut
18% nhận $80k/năm 736 hs
🇺🇸 Milton, Massachusetts
13% nhận $80k/năm 714 hs
🇺🇸 Concord, Massachusetts
16% nhận $79k/năm
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.
🇺🇸 Watertown, Connecticut
19% nhận $81k/năm 609 hs
🇺🇸 Southborough, Massachusetts
29% nhận $85k/năm 372 hs
🇺🇸 Belmont, Massachusetts
40% nhận $78k/năm 470 hs
🇺🇸 Farmington, Connecticut
40% nhận $77k/năm 345 hs
🇺🇸 Washington, Connecticut
16% nhận $83k/năm 330 hs
🇺🇸 Baltic, Connecticut
$41k/năm 34 hs
🇺🇸 Fitchburg, Massachusetts
90% nhận $82k/năm 345 hs
🇺🇸 Avon, Connecticut
45% nhận $81k/năm 406 hs
🇺🇸 Sheffield, Massachusetts
25% nhận $84k/năm 419 hs
🇺🇸 South Berwick, Maine
50% nhận $73k/năm 520 hs
🇺🇸 Wolfeboro, New Hampshire
50% nhận $84k/năm 355 hs
🇺🇸 Bridgeport, Connecticut
65% nhận $45k/năm 70 hs
Công cụ chọn trường
Trả lời 4 câu hỏi ngắn — nhận danh sách tối đa 20 trường được chọn theo hồ sơ, ngân sách và điểm số của bạn.